osip emilevich mandelstam

Định nghĩa

Danh từ riêng: Osip Emilevich Mandelstam tên của một nhà thơ người Nga, sinh năm 1891 mất năm 1938. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca mang tính biểu tượng sâu sắc, nhưng đã bị chính quyền Liên đàn áp qua đời trong một trại lao động (trại ).

dụ sử dụng
  • (Osip Emilevich Mandelstam is one of the greatest poets of the 20th century.)
  • (The works of Osip Emilevich Mandelstam often reflect pain and resistance against the authoritarian regime.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thơ của Osip Emilevich Mandelstam": Chỉ các sáng tác thơ ca của ông, thường được nghiên cứu trong văn học Nga.
    • Thơ của Osip Emilevich Mandelstam mang đậm chất trữ tình triết . (The poetry of Osip Emilevich Mandelstam is deeply lyrical and philosophical.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelstam (danh từ riêng, viết tắt): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ Osip Emilevich Mandelstam.
    • Mandelstam một biểu tượng của sự tự do tư tưởng. (Mandelstam is a symbol of intellectual freedom.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Nga (Russian poet): Mô tả chung về nghề nghiệp quốc tịch của ông.
  • Nạn nhân chính trị (political victim): Chỉ số phận của ông dưới chế độ Stalin.
Thành ngữ liên quan
  • "Số phận Mandelstam": Thành ngữ ám chỉ số phận bi thảm của những người nghệ sĩ bị đàn áp dưới chế độ độc tài.
    • Nhiều nhà thơ khác cũng chịu chung số phận Mandelstam. (Many other poets shared the same fate as Mandelstam.)